植物についてのベトナム語語彙
自然は創造者が人間のために作った素晴らしいものです。自然は生息地を作り、そこに人間が存在できる。本記事では 「 植物についてのベトナム語語彙 」 を紹介します。この記事を参考して、植物についてのベトナム語語彙を勉強しよう。

植物についてのベトナム語語彙

Hoa tulip
: チューリップ
Hoa thủy tiên
: 水仙
Hoa anh túc
: ポピー
Hoa hướng dương
: ひまわり
Hoa cát cánh
: キキョウ
Hoa hồng
: バラ(薔薇)
Hoa tuyết
: スノードロップ
Hoa anh đào
: 桜
Hoa lan
: 蘭
Hoa diên vĩ
: アヤメ(菖蒲)
Hoa mẫu đơn
: ボタン(牡丹)
Cây chi cúc
: キク(菊)
Hoa phong lữ
: ゼラニウム
Hoa huệ tây/Hoa loa kèn
: 百合
Hoa sen
: 蓮
Hoa súng
: スイレン
Hoa bồ công anh
: タンポポ(蒲公英)
Cây lục bình
: ヒヤシンス
Hoa cúc
: デージー
Hoa nghệ tây
: クロッカス
Cây kế
: アザミ
Nấm
: キノコ
Cỏ dại
: 雑草
Cây dương xỉ
: 羊歯
Cây hương bồ
: ガマ
Cây lau/Cây sậy
: 葦
Cây tre
: 竹
Cây thường xuân
: 蔦
Cây bụi
: 低木
Rêu
: 蘚苔
Cỏ
: 草
Bụi cây
: ブッシュ
Cây ngô
(bắp
) : 玉蜀黍
Cây xương rồng
: 覇王樹
Cây lúa mì
: 小麦
Cây thạch nam
: ヘザー
Cây tầm ma
: いらくさ
Cây tần bì
: トネリコ
Cây sồi
: ブナ
Cây táo gai
: 山査子
Cây thông
: 松
Cây liễu
: 柳
以上は 「 植物についてのベトナム語語彙 」 です。毎日少し時間をかけて覚えてくださいね。他のトピックの語彙を調べたかったら、トピック別語彙のカテゴリーの同じ記事もご参考ください。








































